cervicofacial actinomycosis

cervicofacial actinomycosis

A patient presents with cervicofacial actinomycosis.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh nhiễm khuẩn vùng mặt-cổ: "Cervicofacial actinomycosis" một dạng nhiễm khuẩn do vi khuẩn Actinomyces gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến vùng mặt cổ. Đây thể bệnh phổ biến nhất thường ít nghiêm trọng nhất trong các dạng nhiễm khuẩn do Actinomyces.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhiễm khuẩn vùng mặt-cổ thường biểu hiện bằng sưng hình thành áp xe ở hàm hoặc cổ.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm khuẩn vùng mặt-cổ sau một nhiễm trùng răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic cervicofacial actinomycosis": dạng mãn tính của bệnh, có thể kéo dài nhiều tháng gây hóa .
    • Chronic cervicofacial actinomycosis often requires long-term antibiotic therapy. (Bệnh nhiễm khuẩn vùng mặt-cổ mãn tính thường cần điều trị kháng sinh kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycosis (danh từ): bệnh nhiễm khuẩn nói chung do vi khuẩn Actinomyces.

    • Actinomycosis can affect various parts of the body, including the chest and abdomen. (Bệnh nhiễm khuẩn Actinomyces có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm ngực bụng.)
  • Actinomycotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nhiễm khuẩn Actinomyces.

    • The actinomycotic lesion was surgically drained. (Tổn thương do nhiễm khuẩn Actinomyces đã được dẫn lưu bằng phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm khuẩn vùng hàm mặt: một thuật ngữ lâm sàng tương đương, mô tả cùng một tình trạng bệnh .
  • Bệnh Actinomyces vùng cổ mặt: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vị trí giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không phải động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "cervicofacial actinomycosis" một thuật ngữ y học chuyên môn, không được sử dụng trong ngữ cảnh thành ngữ hàng ngày.